Có 1 kết quả:

chēng
Âm Pinyin: chēng
Tổng nét: 14
Bộ: chì 赤 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丨ノ丶一フフフ一丨一
Thương Hiệt: GCMVM (土金一女一)
Unicode: U+4793
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: cing1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

chēng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 赬|赪[cheng1]