Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 11
Bộ: zú 足 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶一ノフ
Thương Hiệt: RMYHN (口一卜竹弓)
Unicode: U+47D8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: khạng

Tự hình 1

Dị thể 1