Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: chǎng, chēng, tāng
Tổng nét: 12
Bộ: zú 足 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨丶ノ丶フ丨フ一丨一ノ丶
Thương Hiệt: FBRYO (火月口卜人)
Unicode: U+47EB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: caang1, jaang3, zing3

Tự hình 1

Dị thể 2