Có 2 kết quả:

chǎngtāng
Âm Pinyin: chǎng, tāng
Unicode: U+4800
Tổng nét: 15
Bộ: zú 足 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨丶ノ丨フ丨フ一
Thương Hiệt: RMFBR (口一火月口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

chǎng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to squat
(2) to sit

tāng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 趟[tang1]