Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin:
Tổng nét: 16
Bộ: zú 足 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶ノ一丨フノフ一一
Thương Hiệt: RMTCW (口一廿金田)
Unicode: U+4813
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2