Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: quán
Tổng nét: 24
Bộ: zú 足 (+17 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: RMTRG (口一廿口土)
Unicode: U+4830
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: kyun4

Tự hình 1

Dị thể 1