Có 1 kết quả:

shè
Âm Pinyin: shè
Unicode: U+4836
Tổng nét: 12
Bộ: shēn 身 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一ノノ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

shè

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 射[she4]