Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: liáng, liàng
Tổng nét: 15
Bộ: yǒu 酉 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノフ一一丶一丨フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: MWYRF (一田卜口火)
Unicode: U+48FC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: loeng4, loeng4

Tự hình 1

Dị thể 1