Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: wěn, xiàn
Unicode: U+4998
Tổng nét: 14
Bộ: mén 門 (+6 nét)
Hình thái: ⿵
Nét bút: フ一一丨丨フ一一フ一一フノ丶
Thương Hiệt: ANAV (日弓日女)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3