Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: fèi
Tổng nét: 11
Bộ: fēi 非 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸广
Nét bút: 丶一ノ丨一一一丨一一一
Thương Hiệt: ILMY (戈中一卜)
Unicode: U+4A3E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: fei2

Tự hình 1

Dị thể 1