Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: chān
Tổng nét: 22
Bộ: wéi 韋 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨一丨フ一一フ丨ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Thương Hiệt: DQNCR (木手弓金口)
Unicode: U+4A9C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: sim4, zim4

Tự hình 1

Dị thể 2