Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: tāo
Tổng nét: 10
Bộ: shí 食 (+2 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶フノ
Thương Hiệt: OISH (人戈尸竹)
Unicode: U+4B22
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: tou1

Tự hình 1

Dị thể 1