Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: dòu
Tổng nét: 12
Bộ: shí 食 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶ノフフ丶
Thương Hiệt: OIHNE (人戈竹弓水)
Unicode: U+4B26
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: dau3

Tự hình 1

Dị thể 1