Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin:
Tổng nét: 16
Bộ: xiāng 香 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ一丨ノ丶丨フ一一丶ノ丨フ丨ノ丶
Thương Hiệt: HAFBF (竹日火月火)
Unicode: U+4B71
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bit6, miu5, mok1

Tự hình 1

Dị thể 8