Có 1 kết quả:

tuó
Âm Pinyin: tuó
Tổng nét: 14
Bộ: mǎ 馬 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶一ノ丶丶
Thương Hiệt: SFIK (尸火戈大)
Unicode: U+4B7E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: to4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

tuó

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 馱|驮[tuo2]