Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: héng
Tổng nét: 15
Bộ: gǔ 骨 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フフ丶フ丨フ一一ノノ丨一一丨
Thương Hiệt: BBHON (月月竹人弓)
Unicode: U+4BD2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hang4

Tự hình 1

Dị thể 1