Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: jīng, qíng
Tổng nét: 14
Bộ: hēi 黑 (+2 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丨丨
Thương Hiệt: WFLN (田火中弓)
Unicode: U+4D5E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: king4

Tự hình 1

Dị thể 1