Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: tuǎn, tǔn
Tổng nét: 21
Bộ: hēi 黑 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノ一丨フ一一丨一一
Thương Hiệt: WFHJG (田火竹十土)
Unicode: U+4D6F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: teoi3, teon2

Tự hình 1

Dị thể 1