Có 1 kết quả:

yī bǎn yī yǎn

1/1

yī bǎn yī yǎn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. one strong beat and one weak beats in a measure of music (two beats in the bar) (idiom); fig. follow a prescribed pattern to the letter
(2) scrupulous attention to detail