Có 1 kết quả:

yī luò qiān zhàng

1/1

yī luò qiān zhàng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to drop a thousand zhang in one fall (idiom)
(2) fig. (of business, popularity etc) to suffer a sudden, devastating decline
(3) to take a dive

Một số bài thơ có sử dụng