Có 1 kết quả:

sān xún jiǔ shí

1/1

sān xún jiǔ shí

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to have only nine meals in thirty days (idiom)
(2) fig. (of a family) on the brink of starvation
(3) in dire straits