Có 1 kết quả:

shàng mén


shàng mén

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to drop in
(2) to visit
(3) to lock a door
(4) (of a shop) to close
(5) to go and live with one's wife's family, in effect becoming a member of her family

Một số bài thơ có sử dụng