Có 1 kết quả:

bù qiú shèn jiě

1/1

bù qiú shèn jiě

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. not requiring a detailed understanding (idiom); only looking for an overview
(2) not bothered with the details
(3) superficial
(4) content with shallow understanding