Có 1 kết quả:

bǐng

1/1

bǐng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

Bính (ngôi thứ 3 của hàng Can)

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Can “Bính”, can thứ ba trong mười can.
2. (Danh) Chỉ hàng thứ ba, sau “giáp” 甲, “ất” 乙. ◎Như: “bính đẳng” 丙等 hạng ba.
3. (Danh) Chỉ lửa. § Nhà tu luyện xưa cho can “Bính” thuộc hành hỏa, nên có nghĩa là lửa. ◎Như: “phó bính” 付丙 cho lửa vào đốt.
4. (Danh) Họ “Bính”.

Từ điển Trung-Anh

(1) third of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
(2) third in order
(3) letter "C" or roman "III" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc
(4) ancient Chinese compass point: 165°
(5) propyl

Từ ghép 52

běn bǐng ān suān 苯丙氨酸běn bǐng àn 苯丙胺běn bǐng tóng niào zhèng 苯丙酮尿症bǐng ān suān 丙氨酸bǐng chén 丙辰bǐng chún 丙醇bǐng děng 丙等bǐng èr chún 丙二醇bǐng huán zuò 丙环唑bǐng huán zuò 丙環唑bǐng jī 丙基bǐng lún 丙綸bǐng lún 丙纶bǐng mí 丙醚bǐng quán 丙醛bǐng sān chún 丙三醇bǐng shēn 丙申bǐng suān fú tì kǎ sōng 丙酸氟替卡松bǐng suān fú tì kǎ sōng 丙酸氟替卡鬆bǐng táng 丙糖bǐng tóng 丙酮bǐng tóng suān 丙酮酸bǐng tóng suān tuō qīng méi 丙酮酸脫氫酶bǐng tóng suān tuō qīng méi 丙酮酸脱氢酶bǐng wán 丙烷bǐng wǔ 丙午bǐng xī 丙烯bǐng xī jīng 丙烯腈bǐng xī quán 丙烯醛bǐng xī suān 丙烯酸bǐng xī suān zhǐ 丙烯酸酯bǐng xíng 丙型bǐng xíng gān yán 丙型肝炎bǐng xū 丙戌bǐng yín 丙寅bǐng zhǒng shè xiàn 丙种射线bǐng zhǒng shè xiàn 丙種射線bǐng zǐ 丙子duì ān jī běn bǐng tóng 对氨基苯丙酮duì ān jī běn bǐng tóng 對氨基苯丙酮èr liú jī bǐng chún 二硫基丙醇èr liú jī bǐng huáng suān nà 二硫基丙磺酸鈉èr liú jī bǐng huáng suān nà 二硫基丙磺酸钠èr zhèng bǐng mí 二正丙醚fù zhī bǐng dīng 付之丙丁jiǎ jī běn bǐng àn 甲基苯丙胺jù bǐng xī 聚丙烯tiān dōng běn bǐng èr tài zhǐ 天冬苯丙二肽酯yì bǐng chún 异丙醇yì bǐng chún 異丙醇Yì dīng běn bǐng suān 异丁苯丙酸Yì dīng běn bǐng suān 異丁苯丙酸