Có 1 kết quả:

qiū
Âm Pinyin: qiū
Tổng nét: 6
Bộ: yī 一 (+5 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨一一ノフ一
Thương Hiệt: LPM (中心一)
Unicode: U+4E20
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

qiū

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 丘[qiu1]