Có 1 kết quả:

jiū
Âm Pinyin: jiū
Tổng nét: 2
Bộ: gǔn 丨 (+1 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: フ丨
Thương Hiệt: XXVL (重重女中)
Unicode: U+4E29
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cưu
Âm Nhật (onyomi): キュウ (kyū)
Âm Nhật (kunyomi): まつわる (matsuwaru)

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

jiū

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

archaic variant of 糾|纠[jiu1]