Có 1 kết quả:

fēng pèi

1/1

fēng pèi

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) copious
(2) plentiful (of water)
(3) surging (of waves)
(4) refers to home village of first Han emperor 漢高祖|汉高祖[Han4 Gao1 zu3]
(5) fig. majestic