Có 1 kết quả:

chǎn
Âm Pinyin: chǎn
Tổng nét: 8
Bộ: gǔn 丨 (+7 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 丨フ一丨フ一ノ丨
Thương Hiệt: LLWW (中中田田)
Unicode: U+4E33
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sạn
Âm Quảng Đông: caan2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

chǎn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

thanh sắt xiên thịt để nướng

Từ điển Trung-Anh

skewer