Có 1 kết quả:

zhǔ
Âm Pinyin: zhǔ
Tổng nét: 5
Bộ: zhǔ 丶 (+4 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一一丨一
Thương Hiệt: YG (卜土)
Unicode: U+4E3B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chủ, chúa
Âm Nôm: chủ, chúa
Âm Nhật (onyomi): シュ (shu), ス (su), シュウ (shū)
Âm Nhật (kunyomi): ぬし (nushi), おも (omo), あるじ (aruji)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zyu2

Tự hình 4

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

zhǔ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

người đứng đầu

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Đối lại với “khách” 客. ◎Như: “tân chủ” 賓主 khách và chủ.
2. (Danh) Đối lại với đầy tớ, người hầu. ◎Như: “chủ bộc” 主僕 chủ và đầy tớ.
3. (Danh) Vua, đế vương. ◎Như: “quân chủ” 君主 vua.
4. (Danh) Người lãnh đạo. ◎Như: “giáo chủ” 教主 người lãnh đạo một tông giáo.
5. (Danh) Đương sự (người). ◎Như: “khổ chủ” 苦主 người bị hại, “thất chủ” 失主 người bị mất (tiền của, đồ vật).
6. (Danh) Người có quyền trên sự, vật. ◎Như: “trái chủ” 債主 chủ nợ, “địa chủ” 地主 chủ đất, “vật quy nguyên chủ” 物歸原主 vật trả về chủ cũ.
7. (Danh) Bài vị (thờ người chết). ◎Như: “mộc chủ” 木主 bài vị bằng gỗ, “thần chủ” 神主 bài vị.
8. (Danh) Tiếng nói tắt của “công chúa” 公主 con gái vua. ◇Hậu Hán Thư 後漢書: “Hậu Hoằng bị dẫn kiến, đế lệnh chủ tọa bình phong hậu” 後弘被引見, 帝令主坐屏風後 (Tống Hoằng truyện 宋弘傳) Sau (Tống) Hoằng được dẫn đến gặp, vua sai công chúa ngồi sau tấm bình phong.
9. (Động) Coi giữ, phụ trách. ◎Như: “chủ bạn” 主辦 phụ trách công việc.
10. (Động) Cầm đầu, thống trị. ◇Sử Kí 史記: “Thái úy giáng hầu Bột bất đắc nhập quân trung chủ binh” 太尉絳侯勃不得入軍中主兵 (Lữ thái hậu bổn kỉ 呂太后本紀) Quan thái úy giáng hầu (Chu) Bột không được vào trong quân để cầm đầu quân sĩ.
11. (Động) Tán đồng, chủ trương. ◎Như: “chủ chiến” 主戰 chủ trương chiến tranh (dùng võ lực), “chủ hòa” 主和 chủ trương hòa hoãn.
12. (Động) Báo trước, ứng vào. ◎Như: “tảo hà chủ vũ, vãn hà chủ tình” 早霞主雨, 晚霞主晴 mống vàng thì nắng, mống trắng thì mưa. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: “Hựu quan can tượng, Thái Bạch lâm vu Lạc Thành chi phận: chủ tướng súy thân thượng đa hung thiểu cát” 又觀乾象, 太白臨于雒城之分: 主將帥身上多凶少吉 (Đệ lục thập tam hồi) Lại xem thiên văn, thấy sao Thái Bạch lâm vào địa phận Lạc Thành, ứng vào mệnh tướng súy, dữ nhiều lành ít.
13. (Tính) Chính, quan trọng nhất. ◎Như: “chủ tướng” 主將, “chủ súy” 主帥. ◇Thủy hử truyện 水滸傳: “Đề Hạt tọa liễu chủ vị, Lí Trung đối tịch, Sử Tiến hạ thủ tọa liễu” 提轄坐了主位, 李忠對席, 史進下首坐了 (Đệ tam hồi) Đề Hạt ngồi chỗ chính, Lí Trung ngồi đối diện, Sử Tiến ngồi thứ.
14. (Tính) Tự mình, do mình. ◎Như: “chủ quan” 主觀 quan điểm riêng, “chủ kiến” 主見 ý kiến riêng, ý kiến của mình.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Chủ, người chủ: 作主 Làm chủ; 房主 Chủ nhà; 賓主 Khách và chủ; 古者以天下爲 主,君爲客 Người xưa coi người trong thiên hạ là chủ, vua là khách (Hoàng Tôn Nghị);
② Vua: 將在外,主令有所不受,以便國家 Đại tướng ở ngoài trận, có khi không chấp nhận lệnh vua, là vì lợi ích của quốc gia (Sử kí: Nguỵ Công tử liệt truyện);
③ Đại phu (thời Xuân thu, Chiến quốc): 主以不賄聞于諸侯 Ngụy Hiến Tử vì không chịu nhận của đút lót mà vang danh trong các nước chư hầu (Tả truyện: Chiêu công nhị thập bát niên);
④ Công chúa (con gái vua, nói tắt): 弘被引見,帝令主坐屏風後 Hoằng được đưa đến gặp, nhà vua ra lệnh cho công chúa ngồi sau tấm bình phong (Hậu Hán thư);
⑤ Bài vị thờ người chết: 于醜,作僖公主 Đến năm Đinh Sửu, làm bài vị cho Hi công (Xuân thu: Văn công nhị niên);
⑥ Chủ trương, quyết định: 婚姻自主 Tự mình quyết định việc hôn nhân; 力主變法 Cực lực chủ trương biến pháp (cải cách) (Lương Khải Siêu);
⑦ Coi giữ, phụ trách, chủ trì: 是可欺死者,而不能欺主讞者 Như thế chỉ có thể lừa bịp người chết, chứ không thể lừa bịp người chủ trì việc xét xử được (Phương Bao: Ngục trung tạp kí); 勃不得入軍中主丘 Chu Bột không được vào trong quân coi (phụ trách) việc quân (Sử kí);
⑧ Chính, điều chính yếu, cái căn bản: 以預防爲主 Dự phòng là chính; 敘事之工者,以簡要爲主 Người giỏi kể chuyện thì ngắn gọn là điều chính yếu (là căn bản) (Lưu Tri Cơ: Sử thông); 提轄坐了主位 Đề Hạt đã ngồi vào vị trí chính (Thuỷ hử truyện);
⑩ Người: 事主 (Người) đương sự; 買主 Người mua;
⑪ Thì, thuộc về, cho biết trước về, chủ về việc: 早霞主雨, 晚霞主晴 Mống vàng thì nắng, mống trắng thì mưa;
⑫ [Zhư] (Họ) Chủ.

Từ điển Trung-Anh

(1) owner
(2) master
(3) host
(4) individual or party concerned
(5) God
(6) Lord
(7) main
(8) to indicate or signify
(9) trump card (in card games)

Từ ghép 802

ài guó zhǔ yì 愛國主義ài guó zhǔ yì 爱国主义Bā kū níng zhǔ yì 巴枯宁主义Bā kū níng zhǔ yì 巴枯寧主義bā zhǔ 吧主bà quán zhǔ yì 霸权主义bà quán zhǔ yì 霸權主義bà zhǔ 霸主Bái xuě Gōng zhǔ 白雪公主bài jīn zhǔ yì 拜金主义bài jīn zhǔ yì 拜金主義bān zhǔ 班主bān zhǔ rèn 班主任bǎn zhǔ 板主bǎn zhǔ 版主bǎo hù zhǔ yì 保护主义bǎo hù zhǔ yì 保護主義bǎo huán zhǔ yì 保环主义bǎo huán zhǔ yì 保環主義bǎo shǒu zhǔ yì 保守主义bǎo shǒu zhǔ yì 保守主義běn běn zhǔ yì 本本主义běn běn zhǔ yì 本本主義běn wèi zhǔ yì 本位主义běn wèi zhǔ yì 本位主義biàn zhèng wéi wù zhǔ yì 辩证唯物主义biàn zhèng wéi wù zhǔ yì 辯證唯物主義bīn zhǔ 宾主bīn zhǔ 賓主bó zhǔ 博主bù chéng rèn zhǔ yì 不承認主義bù chéng rèn zhǔ yì 不承认主义bù dǐ kàng zhǔ yì 不抵抗主义bù dǐ kàng zhǔ yì 不抵抗主義bù yóu zì zhǔ 不由自主bù zhǔ gù cháng 不主故常cái zhǔ 財主cái zhǔ 财主Cháng lè Gōng zhǔ 長樂公主Cháng lè Gōng zhǔ 长乐公主chǎng zhǔ 厂主chǎng zhǔ 廠主chāo xiàn shí zhǔ yì 超现实主义chāo xiàn shí zhǔ yì 超現實主義Cháo xiǎn Mín zhǔ zhǔ yì Rén mín Gòng hé guó 朝鮮民主主義人民共和國Cháo xiǎn Mín zhǔ zhǔ yì Rén mín Gòng hé guó 朝鲜民主主义人民共和国chē zhǔ 車主chē zhǔ 车主chén yī zhǔ èr 臣一主二chuán zhǔ 船主Chuàng zào zhǔ 创造主Chuàng zào zhǔ 創造主chún sù shí zhǔ yì 純素食主義chún sù shí zhǔ yì 纯素食主义cún zài zhǔ yì 存在主义cún zài zhǔ yì 存在主義dǎ gǒu qī zhǔ 打狗欺主dà dì zhǔ 大地主dà Hàn zú zhǔ yì 大汉族主义dà Hàn zú zhǔ yì 大漢族主義dà nán rén zhǔ yì 大男人主义dà nán rén zhǔ yì 大男人主義dà nán zǐ zhǔ yì 大男子主义dà nán zǐ zhǔ yì 大男子主義dà nán zǐ zhǔ yì zhě 大男子主义者dà nán zǐ zhǔ yì zhě 大男子主義者dà zhǔ jiào 大主教dān biān zhǔ yì 单边主义dān biān zhǔ yì 單邊主義dāng jiā zuò zhǔ 当家作主dāng jiā zuò zhǔ 當家作主dǎng zhǔ xí 党主席dǎng zhǔ xí 黨主席Dé yì zhì Mín zhǔ Gòng hé guó 德意志民主共和国Dé yì zhì Mín zhǔ Gòng hé guó 德意志民主共和國dé zhǔ 得主dì fāng zhǔ yì 地方主义dì fāng zhǔ yì 地方主義dì guó zhǔ yì 帝国主义dì guó zhǔ yì 帝國主義dì zhǔ 地主dì zhǔ duì 地主队dì zhǔ duì 地主隊dì zhǔ jiā tíng 地主家庭dì zhǔ jiē jí 地主阶级dì zhǔ jiē jí 地主階級diàn zhǔ 店主dōng dào zhǔ 东道主dōng dào zhǔ 東道主dōng zhǔ 东主dōng zhǔ 東主Dòu Dì zhǔ 斗地主Dòu Dì zhǔ 鬥地主dú lì zì zhǔ 独立自主dú lì zì zhǔ 獨立自主duō yuán wén huà zhǔ yì 多元文化主义duō yuán wén huà zhǔ yì 多元文化主義èr dì zhǔ 二地主fǎ xī sī zhǔ yì 法西斯主义fǎ xī sī zhǔ yì 法西斯主義fǎn kè wéi zhǔ 反客为主fǎn kè wéi zhǔ 反客為主fǎn Yóu tài zhǔ yì 反犹太主义fǎn Yóu tài zhǔ yì 反猶太主義fàn mín zhǔ pài 泛民主派fáng zhǔ 房主fēn lí zhǔ yì 分离主义fēn lí zhǔ yì 分離主義fēn liè zhǔ yì 分裂主义fēn liè zhǔ yì 分裂主義fēng jiàn zhǔ 封建主fēng jiàn zhǔ yì 封建主义fēng jiàn zhǔ yì 封建主義fù nǚ zhǔ rèn 妇女主任fù nǚ zhǔ rèn 婦女主任fù zhǔ rèn 副主任fù zhǔ xí 副主席gǎi liáng zhǔ yì 改良主义gǎi liáng zhǔ yì 改良主義Gāng guǒ Mín zhǔ Gòng hé guó 刚果民主共和国Gāng guǒ Mín zhǔ Gòng hé guó 剛果民主共和國gè rén zhǔ yì 个人主义gè rén zhǔ yì 個人主義gōng lì zhǔ yì 功利主义gōng lì zhǔ yì 功利主義gōng zhǔ 公主gōng zhǔ 宫主gōng zhǔ 宮主gōng zhǔ chē 公主車gōng zhǔ chē 公主车Gōng zhǔ lǐng 公主岭Gōng zhǔ lǐng 公主嶺Gōng zhǔ lǐng shì 公主岭市Gōng zhǔ lǐng shì 公主嶺市gòng chǎn zhǔ yì 共产主义gòng chǎn zhǔ yì 共產主義Gòng chǎn zhǔ yì Qīng nián tuán 共产主义青年团Gòng chǎn zhǔ yì Qīng nián tuán 共產主義青年團gù zhǔ 雇主guān liáo zhǔ yì 官僚主义guān liáo zhǔ yì 官僚主義guó jì gòng chǎn zhǔ yì yùn dòng 国际共产主义运动guó jì gòng chǎn zhǔ yì yùn dòng 國際共產主義運動guó jì zhǔ yì 国际主义guó jì zhǔ yì 國際主義guó jiā shè huì zhǔ yì 国家社会主义guó jiā shè huì zhǔ yì 國家社會主義guó jiā zhǔ yì 国家主义guó jiā zhǔ yì 國家主義hé píng zhǔ yì 和平主义hé píng zhǔ yì 和平主義hóng yī zhǔ jiào 紅衣主教hóng yī zhǔ jiào 红衣主教hòu xiàn dài zhǔ yì 后现代主义hòu xiàn dài zhǔ yì 後現代主義hù zhǔ 戶主hù zhǔ 户主huā huā gōng zhǔ 花花公主huán bǎo zhǔ yì 环保主义huán bǎo zhǔ yì 環保主義huán bǎo zhǔ yì zhě 环保主义者huán bǎo zhǔ yì zhě 環保主義者huán jìng xíng dòng zhǔ yì 环境行动主义huán jìng xíng dòng zhǔ yì 環境行動主義huò bì zhǔ yì 貨幣主義huò bì zhǔ yì 货币主义Jī dū jiào Mín zhǔ Lián méng 基督教民主联盟Jī dū jiào Mín zhǔ Lián méng 基督教民主聯盟jī huì zhǔ yì 机会主义jī huì zhǔ yì 機會主義jī jìn zhǔ yì 激进主义jī jìn zhǔ yì 激進主義jí duān zhǔ yì 极端主义jí duān zhǔ yì 極端主義jí quán zhǔ yì 极权主义jí quán zhǔ yì 極權主義jí tǐ zhǔ yì 集体主义jí tǐ zhǔ yì 集體主義jì zhǔ 寄主jiā tíng zhǔ fū 家庭主夫jiā tíng zhǔ fù 家庭主妇jiā tíng zhǔ fù 家庭主婦jiàn zhǔ 僭主jiàn zhǔ zhèng zhì 僭主政治jiǎng dé zhǔ 奖得主jiǎng dé zhǔ 獎得主jiào tiáo zhǔ yì 教条主义jiào tiáo zhǔ yì 教條主義jiào zhǔ 教主jié gòu zhǔ yì 結構主義jié gòu zhǔ yì 结构主义jīn zhǔ 金主jìn bù zhǔ yì 进步主义jìn bù zhǔ yì 進步主義jìn dì zhǔ zhī yì 尽地主之谊jìn dì zhǔ zhī yì 盡地主之誼jìn yù zhǔ yì 禁慾主義jìn yù zhǔ yì 禁欲主义jīng yàn zhǔ yì 經驗主義jīng yàn zhǔ yì 经验主义jiù mín zhǔ zhǔ yì gé mìng 旧民主主义革命jiù mín zhǔ zhǔ yì gé mìng 舊民主主義革命Jiù shì zhǔ 救世主jiù shú zhǔ 救贖主jiù shú zhǔ 救赎主jiù zhǔ 救主jù yǒu zhǔ quán 具有主权jù yǒu zhǔ quán 具有主權jūn guó zhǔ yì 军国主义jūn guó zhǔ yì 軍國主義jūn zhǔ 君主jūn zhǔ guó 君主国jūn zhǔ guó 君主國jūn zhǔ lì xiàn zhì 君主立宪制jūn zhǔ lì xiàn zhì 君主立憲制jūn zhǔ zhèng tǐ 君主政体jūn zhǔ zhèng tǐ 君主政體jūn zhǔ zhèng zhì 君主政治jūn zhǔ zhì 君主制kāi míng jūn zhǔ 开明君主kāi míng jūn zhǔ 開明君主kē xué zhǔ yì 科学主义kē xué zhǔ yì 科學主義kè guān wéi xīn zhǔ yì 客觀唯心主義kè guān wéi xīn zhǔ yì 客观唯心主义kè guān zhǔ yì 客觀主義kè guān zhǔ yì 客观主义kōng xiǎng shè huì zhǔ yì 空想社会主义kōng xiǎng shè huì zhǔ yì 空想社會主義kǒng bù zhǔ yì 恐怖主义kǒng bù zhǔ yì 恐怖主義kǒng bù zhǔ yì zhě 恐怖主义者kǒng bù zhǔ yì zhě 恐怖主義者kǔ zhǔ 苦主kuàng zhǔ 矿主kuàng zhǔ 礦主làng màn zhǔ yì 浪漫主义làng màn zhǔ yì 浪漫主義lè guān zhǔ yì 乐观主义lè guān zhǔ yì 樂觀主義Lǐ Hòu zhǔ 李后主Lǐ Hòu zhǔ 李後主lǐ xiǎng zhǔ yì 理想主义lǐ xiǎng zhǔ yì 理想主義lǐ xìng zhǔ yì 理性主义lǐ xìng zhǔ yì 理性主義lì jǐ zhǔ yì 利己主义lì jǐ zhǔ yì 利己主義lì tā zhǔ yì 利他主义lì tā zhǔ yì 利他主義lì zhǔ 力主lián jié zhǔ yì 联结主义lián jié zhǔ yì 聯結主義lián jié zhǔ yì 连结主义lián jié zhǔ yì 連結主義Liè níng zhǔ yì 列宁主义Liè níng zhǔ yì 列寧主義lǐng xián zhǔ yǎn 領銜主演lǐng xián zhǔ yǎn 领衔主演liù shén wú zhǔ 六神无主liù shén wú zhǔ 六神無主lóu zhǔ 楼主lóu zhǔ 樓主luǒ tǐ zhǔ yì 裸体主义luǒ tǐ zhǔ yì 裸體主義luǒ tǐ zhǔ yì zhě 裸体主义者luǒ tǐ zhǔ yì zhě 裸體主義者Mǎ kè sī · Liè níng zhǔ yì 馬克思列寧主義Mǎ kè sī · Liè níng zhǔ yì 马克思列宁主义Mǎ kè sī zhǔ yì 馬克思主義Mǎ kè sī zhǔ yì 马克思主义Mǎ Liè zhǔ yì 馬列主義Mǎ Liè zhǔ yì 马列主义mǎi zhǔ 买主mǎi zhǔ 買主mài guó zhǔ yì 卖国主义mài guó zhǔ yì 賣國主義mài zhǔ 卖主mài zhǔ 賣主Máo Zé dōng zhǔ yì 毛泽东主义Máo Zé dōng zhǔ yì 毛澤東主義Máo zhǔ yì 毛主义Máo zhǔ yì 毛主義mào xiǎn zhǔ yì 冒险主义mào xiǎn zhǔ yì 冒險主義mào yì bǎo hù zhǔ yì 貿易保護主義mào yì bǎo hù zhǔ yì 贸易保护主义Mèng lù zhǔ yì 孟祿主義Mèng lù zhǔ yì 孟禄主义miào zhǔ 庙主miào zhǔ 廟主mín cuì zhǔ yì 民粹主义mín cuì zhǔ yì 民粹主義mín quán zhǔ yì 民权主义mín quán zhǔ yì 民權主義mín shēng zhǔ yì 民生主义mín shēng zhǔ yì 民生主義mín zhǔ 民主Mín zhǔ dǎng 民主党Mín zhǔ dǎng 民主黨mín zhǔ dǎng rén 民主党人mín zhǔ dǎng rén 民主黨人mín zhǔ gé mìng 民主革命mín zhǔ huà 民主化mín zhǔ jí zhōng zhì 民主集中制mín zhǔ jiàn gǎng xié jìn lián méng 民主建港协进联盟mín zhǔ jiàn gǎng xié jìn lián méng 民主建港協進聯盟Mín zhǔ jìn bù dǎng 民主进步党Mín zhǔ jìn bù dǎng 民主進步黨mín zhǔ pài 民主派mín zhǔ qiáng 民主墙mín zhǔ qiáng 民主牆mín zhǔ zhèng zhì 民主政治mín zhǔ zhǔ yì 民主主义mín zhǔ zhǔ yì 民主主義mín zhǔ zhǔ yì zhě 民主主义者mín zhǔ zhǔ yì zhě 民主主義者mín zú shè huì zhǔ yì 民族社会主义mín zú shè huì zhǔ yì 民族社會主義mín zú zhǔ yì 民族主义mín zú zhǔ yì 民族主義mín zú zhǔ yì qíng xù 民族主义情绪mín zú zhǔ yì qíng xù 民族主義情緒míng cóng zhǔ rén 名从主人míng cóng zhǔ rén 名從主人míng huā yǒu zhǔ 名花有主mò fáng zhǔ 磨坊主mù zhǔ 墓主ná lái zhǔ yì 拿來主義ná lái zhǔ yì 拿来主义ná zhǔ yi 拿主意Nà cuì zhǔ yì 納粹主義Nà cuì zhǔ yì 纳粹主义nán xìng zhǔ yì 男性主义nán xìng zhǔ yì 男性主義nǚ quán zhǔ yì 女权主义nǚ quán zhǔ yì 女權主義nǚ xìng zhǔ yì 女性主义nǚ xìng zhǔ yì 女性主義nǚ zhǔ rén 女主人nǚ zhǔ rén gōng 女主人公nú lì zhǔ 奴隶主nú lì zhǔ 奴隸主pái wū dì xià zhǔ guǎn wǎng 排污地下主管網pái wū dì xià zhǔ guǎn wǎng 排污地下主管网pái yóu zhǔ yì 排犹主义pái yóu zhǔ yì 排猶主義píng děng zhǔ yì 平等主义píng děng zhǔ yì 平等主義píng jūn zhǔ yì 平均主义píng jūn zhǔ yì 平均主義Pǔ lǔ dōng zhǔ yì 普魯東主義Pǔ lǔ dōng zhǔ yì 普鲁东主义Qǐ méng zhǔ yì 启蒙主义Qǐ méng zhǔ yì 啟蒙主義qǐ yè zhǔ 企业主qǐ yè zhǔ 企業主qián chē zhǔ 前車主qián chē zhǔ 前车主qián xìn zhǔ yì 虔信主义qián xìn zhǔ yì 虔信主義qīng zhòng zhǔ cì 輕重主次qīng zhòng zhǔ cì 轻重主次Quán guó Mín zhǔ lián méng 全国民主联盟Quán guó Mín zhǔ lián méng 全國民主聯盟quǎn rú zhǔ yì 犬儒主义quǎn rú zhǔ yì 犬儒主義qún dài zī běn zhǔ yì 裙带资本主义qún dài zī běn zhǔ yì 裙帶資本主義rén dào zhǔ yì 人道主义rén dào zhǔ yì 人道主義rén mín mín zhǔ zhuān zhèng 人民民主专政rén mín mín zhǔ zhuān zhèng 人民民主專政rén wén zhǔ yì 人文主义rén wén zhǔ yì 人文主義róng guī zhǔ 榮歸主róng guī zhǔ 荣归主sān mín zhǔ yì 三民主义sān mín zhǔ yì 三民主義shā wén zhǔ yì 沙文主义shā wén zhǔ yì 沙文主義shè huì mín zhǔ 社会民主shè huì mín zhǔ 社會民主shè huì mín zhǔ dǎng 社会民主党shè huì mín zhǔ dǎng 社會民主黨shè huì mín zhǔ zhǔ yì 社会民主主义shè huì mín zhǔ zhǔ yì 社會民主主義shè huì zhǔ yì 社会主义shè huì zhǔ yì 社會主義shè huì zhǔ yì zhě 社会主义者shè huì zhǔ yì zhě 社會主義者shén mì zhǔ yì 神秘主义shén mì zhǔ yì 神秘主義shēng wù kǒng bù zhǔ yì 生物恐怖主义shēng wù kǒng bù zhǔ yì 生物恐怖主義shī bài zhǔ yì 失敗主義shī bài zhǔ yì 失败主义shī zhǔ 失主shī zhǔ 施主shī zhǔ néng jí 施主能級shī zhǔ néng jí 施主能级shí lì zhǔ yì 实利主义shí lì zhǔ yì 实力主义shí lì zhǔ yì 實利主義shí lì zhǔ yì 實力主義shí yòng zhǔ yì 实用主义shí yòng zhǔ yì 實用主義shí zhèng zhǔ yì 实证主义shí zhèng zhǔ yì 實證主義shì xí jūn zhǔ guó 世袭君主国shì xí jūn zhǔ guó 世襲君主國shì zhǔ 事主shòu zhǔ 受主shū jī zhǔ jiào 枢机主教shū jī zhǔ jiào 樞機主教Sī dà lín zhǔ yì 斯大林主义Sī dà lín zhǔ yì 斯大林主義sōu zhǔ yi 餿主意sōu zhǔ yi 馊主意Sū fēi zhǔ yì 苏非主义Sū fēi zhǔ yì 蘇非主義Sū wéi āi Shè huì zhǔ yì Gòng hé guó Lián méng 苏维埃社会主义共和国联盟Sū wéi āi Shè huì zhǔ yì Gòng hé guó Lián méng 蘇維埃社會主義共和國聯盟sù shí zhǔ yì 素食主义sù shí zhǔ yì 素食主義sù zhǔ 宿主suí jìng zhǔ yì 綏靖主義suí jìng zhǔ yì 绥靖主义suǒ yǒu zhǔ 所有主Tái wān Mín zhǔ Zì zhì Tóng méng 台湾民主自治同盟Tái wān Mín zhǔ Zì zhì Tóng méng 台灣民主自治同盟Tài píng gōng zhǔ 太平公主tiān tǐ zhǔ yì 天体主义tiān tǐ zhǔ yì 天體主義Tiān zhǔ 天主Tiān zhǔ de Gāo yáng 天主的羔羊Tiān zhǔ jiào 天主教Tiān zhǔ Jiào huì 天主教会Tiān zhǔ Jiào huì 天主教會Tiān zhǔ jiào tú 天主教徒tǔ cái zhǔ 土財主tǔ cái zhǔ 土财主wán měi zhǔ yì zhě 完美主义者wán měi zhǔ yì zhě 完美主義者wéi wù zhǔ yì 唯物主义wéi wù zhǔ yì 唯物主義wéi xīn zhǔ yì 唯心主义wéi xīn zhǔ yì 唯心主義wéi zhǔ 为主wéi zhǔ 為主Wèi lái zhǔ yì 未來主義Wèi lái zhǔ yì 未来主义wén dú zhǔ yì 文牍主义wén dú zhǔ yì 文牘主義wō zhǔ 窝主wō zhǔ 窩主wú zhèng fǔ zhǔ yì 无政府主义wú zhèng fǔ zhǔ yì 無政府主義wú zhǔ jiàn 无主见wú zhǔ jiàn 無主見wú zhǔ shī wù 无主失物wú zhǔ shī wù 無主失物wù gè yǒu zhǔ 物各有主wù guī yuán zhǔ 物归原主wù guī yuán zhǔ 物歸原主wù zhǔ 物主wù zhǔ dài cí 物主代詞wù zhǔ dài cí 物主代词wù zhǔ xiàn dìng cí 物主限定詞wù zhǔ xiàn dìng cí 物主限定词xì zhǔ rèn 系主任xiān rù wéi zhǔ 先入为主xiān rù wéi zhǔ 先入為主xiàn shí zhǔ yì 现实主义xiàn shí zhǔ yì 現實主義xiàn zhèng zhǔ yì 宪政主义xiàn zhèng zhǔ yì 憲政主義xiǎng lè zhǔ yì 享乐主义xiǎng lè zhǔ yì 享樂主義xiǎng lè zhǔ yì zhě 享乐主义者xiǎng lè zhǔ yì zhě 享樂主義者xiàng zhēng zhǔ yì 象征主义xiàng zhēng zhǔ yì 象徵主義xiǎo gōng zhǔ 小公主xiǎo tuán tǐ zhǔ yì 小团体主义xiǎo tuán tǐ zhǔ yì 小團體主義xié chí gù zhǔ 挟持雇主xié chí gù zhǔ 挾持雇主xīn Bó lā tú zhǔ yì 新柏拉图主义xīn Bó lā tú zhǔ yì 新柏拉圖主義xīn gǔ diǎn zhǔ yì 新古典主义xīn gǔ diǎn zhǔ yì 新古典主義Xīn mín zhǔ zhǔ yì 新民主主义Xīn mín zhǔ zhǔ yì 新民主主義Xīn Mín zhǔ zhǔ yì Gé mìng 新民主主义革命Xīn Mín zhǔ zhǔ yì Gé mìng 新民主主義革命Xīn Mín zhǔ zhǔ yì Lùn 新民主主义论Xīn Mín zhǔ zhǔ yì Lùn 新民主主義論xīn wén zhǔ bō 新聞主播xīn wén zhǔ bō 新闻主播xīn zhí mín zhǔ yì 新殖民主义xīn zhí mín zhǔ yì 新殖民主義xíng dòng zhǔ yì 行动主义xíng dòng zhǔ yì 行動主義xíng shì zhǔ yì 形式主义xíng shì zhǔ yì 形式主義xíng wéi zhǔ yì 行为主义xíng wéi zhǔ yì 行為主義xiū zhèng zhǔ yì 修正主义xiū zhèng zhǔ yì 修正主義xū wú zhǔ yì 虚无主义xū wú zhǔ yì 虛無主義xuān bīn duó zhǔ 喧宾夺主xuān bīn duó zhǔ 喧賓奪主yè zhǔ 业主yè zhǔ 業主yī jiā zhī zhǔ 一家之主yì xìng liàn zhǔ yì 异性恋主义yì xìng liàn zhǔ yì 異性戀主義yìn xiàng zhǔ yì 印象主义yìn xiàng zhǔ yì 印象主義Yóu tài fù guó zhǔ yì 犹太复国主义Yóu tài fù guó zhǔ yì 猶太復國主義Yóu tài fù guó zhǔ yì zhě 犹太复国主义者Yóu tài fù guó zhǔ yì zhě 猶太復國主義者yǒu zhǔ jiàn 有主見yǒu zhǔ jiàn 有主见yuān yǒu tóu , zhài yǒu zhǔ 冤有头,债有主yuān yǒu tóu , zhài yǒu zhǔ 冤有頭,債有主Zào wù zhǔ 造物主zhài zhǔ 债主zhài zhǔ 債主zhàn zhǔ 栈主zhàn zhǔ 棧主zhé zhōng zhǔ yì 折衷主义zhé zhōng zhǔ yì 折衷主義Zhēn zhǔ 真主Zhēn zhǔ dǎng 真主党Zhēn zhǔ dǎng 真主黨zhí mín zhǔ yì 殖民主义zhí mín zhǔ yì 殖民主義Zhōng guó Gòng chǎn zhǔ yì Qīng nián tuán 中国共产主义青年团Zhōng guó Gòng chǎn zhǔ yì Qīng nián tuán 中國共產主義青年團Zhōng guó Mín zhǔ Cù jìn huì 中国民主促进会Zhōng guó Mín zhǔ Cù jìn huì 中國民主促進會Zhōng guó Mín zhǔ Jiàn guó huì 中国民主建国会Zhōng guó Mín zhǔ Jiàn guó huì 中國民主建國會Zhōng guó Mín zhǔ Tóng méng 中国民主同盟Zhōng guó Mín zhǔ Tóng méng 中國民主同盟Zhōng guó tè sè shè huì zhǔ yì 中国特色社会主义Zhōng guó tè sè shè huì zhǔ yì 中國特色社會主義Zhōng guó Tiān zhǔ jiào Àì guó huì 中国天主教爱国会Zhōng guó Tiān zhǔ jiào Àì guó huì 中國天主教愛國會Zhōng guó zhōng xīn zhǔ yì 中国中心主义Zhōng guó zhōng xīn zhǔ yì 中國中心主義zhǒng zú zhōng xīn zhǔ yì 种族中心主义zhǒng zú zhōng xīn zhǔ yì 種族中心主義zhǒng zú zhǔ yì 种族主义zhǒng zú zhǔ yì 種族主義zhǒng zú zhǔ yì zhě 种族主义者zhǒng zú zhǔ yì zhě 種族主義者zhòng shāng zhǔ yì 重商主义zhòng shāng zhǔ yì 重商主義zhǔ bǎn 主板zhǔ bàn 主办zhǔ bàn 主辦zhǔ bàn guó 主办国zhǔ bàn guó 主辦國zhǔ bàn quán 主办权zhǔ bàn quán 主辦權zhǔ biān 主編zhǔ biān 主编zhǔ bīn 主宾zhǔ bīn 主賓zhǔ bīn wèi 主宾谓zhǔ bīn wèi 主賓謂zhǔ bō 主播zhǔ bù 主簿zhǔ cái 主材zhǔ cài 主菜zhǔ chǎng 主场zhǔ chǎng 主場zhǔ chē qún 主車群zhǔ chē qún 主车群zhǔ chéng xiāo shāng 主承銷商zhǔ chéng xiāo shāng 主承销商zhǔ chí 主持zhǔ chí rén 主持人zhǔ chú 主厨zhǔ chú 主廚zhǔ cí 主詞zhǔ cí 主词zhǔ cì 主次zhǔ cóng 主从zhǔ cóng 主從zhǔ dǎ pǐn pái 主打品牌zhǔ dǎo 主导zhǔ dǎo 主導zhǔ dǎo quán 主导权zhǔ dǎo quán 主導權zhǔ dǎo wén 主祷文zhǔ dǎo wén 主禱文zhǔ dǎo xìng 主导性zhǔ dǎo xìng 主導性zhǔ diào 主調zhǔ diào 主调zhǔ dòng 主动zhǔ dòng 主動zhǔ dòng mài 主动脉zhǔ dòng mài 主動脈zhǔ dòng miǎn yì 主动免疫zhǔ dòng miǎn yì 主動免疫zhǔ duì 主队zhǔ duì 主隊zhǔ fá 主罚zhǔ fá 主罰zhǔ fǎ xiàng liàng 主法向量zhǔ fàn 主犯zhǔ fēng 主峰zhǔ fù 主妇zhǔ fù 主婦zhǔ gàn 主干zhǔ gàn 主幹zhǔ gàn wǎng lù 主干网路zhǔ gàn wǎng lù 主幹網路zhǔ gàn wǎng luò 主干网络zhǔ gàn wǎng luò 主幹網絡zhǔ gàn xiàn 主干线zhǔ gàn xiàn 主幹線zhǔ gé 主格zhǔ gōng 主公zhǔ gōng 主攻zhǔ gù 主顧zhǔ gù 主顾zhǔ guān 主觀zhǔ guān 主观zhǔ guān zhǔ yì 主觀主義zhǔ guān zhǔ yì 主观主义zhǔ guǎn 主管zhǔ guǎn jī guān 主管机关zhǔ guǎn jī guān 主管機關zhǔ guǎn jiào qū 主管教区zhǔ guǎn jiào qū 主管教區zhǔ guǎn rén yuán 主管人员zhǔ guǎn rén yuán 主管人員zhǔ háng dào 主航道zhǔ hé pài 主和派zhǔ hé xián 主和弦zhǔ huán 主环zhǔ huán 主環zhǔ jī 主机zhǔ jī 主機zhǔ jī bǎn 主机板zhǔ jī bǎn 主機板zhǔ jī míng 主机名zhǔ jī míng 主機名zhǔ jì 主祭zhǔ jì 主計zhǔ jì 主计zhǔ jì shì 主計室zhǔ jì shì 主计室zhǔ jiàn 主見zhǔ jiàn 主见zhǔ jiǎng 主講zhǔ jiǎng 主讲zhǔ jiào 主教zhǔ jiào zuò táng 主教座堂zhǔ jué 主角zhǔ juér 主角zhǔ kē 主科zhǔ lì 主力zhǔ lì jiàn 主力舰zhǔ lì jiàn 主力艦zhǔ liào 主料zhǔ liú 主流zhǔ lóu 主楼zhǔ lóu 主樓zhǔ má 主麻zhǔ pǐn pái 主品牌zhǔ pú 主仆zhǔ pú 主僕zhǔ qiú 主球zhǔ quán 主权zhǔ quán 主權zhǔ quán guó jiā 主权国家zhǔ quán guó jiā 主權國家zhǔ rén 主人zhǔ rén gōng 主人公zhǔ rén wēng 主人翁zhǔ rèn 主任zhǔ rì 主日zhǔ rì xué 主日学zhǔ rì xué 主日學zhǔ shí 主食zhǔ shǐ 主使zhǔ tí 主題zhǔ tí 主题zhǔ tí lè yuán 主題樂園zhǔ tí lè yuán 主题乐园zhǔ tǐ 主体zhǔ tǐ 主體zhǔ tǐ yǎn jiǎng 主題演講zhǔ tǐ yǎn jiǎng 主题演讲zhǔ tīng 主厅zhǔ tīng 主廳zhǔ wěi 主委zhǔ wèi bīn 主謂賓zhǔ wèi bīn 主谓宾zhǔ wèi jié gòu 主謂結構zhǔ wèi jié gòu 主谓结构zhǔ wèi jù 主謂句zhǔ wèi jù 主谓句zhǔ xí 主席zhǔ xí guó 主席国zhǔ xí guó 主席國zhǔ xí tái 主席台zhǔ xí tái 主席臺zhǔ xí tuán 主席团zhǔ xí tuán 主席團zhǔ xián 主嫌zhǔ xiǎn jié 主显节zhǔ xiǎn jié 主顯節zhǔ xiàn 主線zhǔ xiàn 主线zhǔ xiāo 主銷zhǔ xiāo 主销zhǔ xīn gǔ 主心骨zhǔ xiū 主修zhǔ xù xīng 主序星zhǔ xuán lǜ 主旋律zhǔ yǎn 主演zhǔ yào 主要zhǔ yè 主业zhǔ yè 主業zhǔ yè 主頁zhǔ yè 主页zhǔ yì 主义zhǔ yì 主意zhǔ yì 主義zhǔ yi 主意zhǔ yīn 主因zhǔ yīn 主音zhǔ yǔ 主語zhǔ yǔ 主语zhǔ zǎi 主宰zhǔ zǎi zhě 主宰者zhǔ zhàn pài 主战派zhǔ zhàn pài 主戰派zhǔ zhāng 主张zhǔ zhāng 主張zhǔ zhǎng 主掌zhǔ zhǐ 主旨zhǔ zhǐ yǎn jiǎng 主旨演講zhǔ zhǐ yǎn jiǎng 主旨演讲zhǔ zhì yī shī 主治医师zhǔ zhì yī shī 主治醫師zhǔ zhóu 主軸zhǔ zhóu 主轴zhǔ zhóu chéng 主軸承zhǔ zhóu chéng 主轴承zhǔ zhuā 主抓zhǔ zi 主子zhǔ zú 主族zhuān zhì jūn zhǔ zhì 专制君主制zhuān zhì jūn zhǔ zhì 專制君主制zhuān zhì zhǔ yì 专制主义zhuān zhì zhǔ yì 專制主義zī běn zhǔ yì 資本主義zī běn zhǔ yì 资本主义zì rán zhǔ yì 自然主义zì rán zhǔ yì 自然主義Zì yóu Mín zhǔ dǎng 自由民主党Zì yóu Mín zhǔ dǎng 自由民主黨zì yóu sù shí zhǔ yì 自由素食主义zì yóu sù shí zhǔ yì 自由素食主義zì yóu yì zhì zhǔ yì 自由意志主义zì yóu yì zhì zhǔ yì 自由意志主義zì yóu zhǔ yì 自由主义zì yóu zhǔ yì 自由主義zì zhǔ 自主zì zhǔ quán 自主权zì zhǔ quán 自主權zì zhǔ shén jīng xì tǒng 自主神經系統zì zhǔ shén jīng xì tǒng 自主神经系统zì zhǔ xì tǒng 自主系統zì zhǔ xì tǒng 自主系统zì zuò zhǔ zhāng 自作主张zì zuò zhǔ zhāng 自作主張zōng pài zhǔ yì 宗派主义zōng pài zhǔ yì 宗派主義zōng zhī zhǔ rì 棕枝主日zōng zhǔ 宗主zōng zhǔ guó 宗主国zōng zhǔ guó 宗主國zōng zhǔ quán 宗主权zōng zhǔ quán 宗主權zǒng zhǔ jiào 总主教zǒng zhǔ jiào 總主教zuǒ qīng jī huì zhǔ yì 左倾机会主义zuǒ qīng jī huì zhǔ yì 左傾機會主義zuò zhǔ 作主zuò zhǔ 做主