Có 3 kết quả:

Âm Pinyin: , ,
Tổng nét: 8
Bộ: yī 一 (+7 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ丶一丨フ丶
Thương Hiệt: MMBB (一一月月)
Unicode: U+4E3D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lệ, ly
Âm Nôm: lệ
Âm Quảng Đông: lai6

Tự hình 2

Dị thể 10

1/3

giản thể

Từ điển Trung-Anh

Korea

Từ ghép 3

giản thể

Từ điển phổ thông

1. đẹp đẽ
2. dính, bám

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 麗.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Đẹp đẽ, mĩ lệ: 秀麗 Xinh đẹp; 風和日麗 Trời quang mây tạnh;
② (văn) Dính bám: 日月麗乎天 Mặt trời mặt trăng dính bám vào trời; 附麗 Nương tựa;
③ (văn) Đôi (như 儷, bộ 亻);
④【高麗】Cao Li [Gao lì] Xem 高 nghĩa

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 麗

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một lối viết giản dị của chữ Lệ

Từ điển Trung-Anh

beautiful

Từ ghép 85

Ā lì yà nà 阿丽亚娜Àì lì shě Gōng 爱丽舍宫Àì lì sī 爱丽丝Àì lì sī Màn yóu Qí jìng Jì 爱丽丝漫游奇境记Àì lì sī Quán 爱丽丝泉Àì lì sī Quán 爱丽斯泉Àò dài lì 奥黛丽Bǎo lì jīn 宝丽金Bǎo lì lái 宝丽来bǎo lì lóng 保丽龙Bèi yà tè lì kè sī 贝娅特丽克丝dà lì huā 大丽花Dé guì lì lèi 德贵丽类Dōng lì 东丽Dōng lì qū 东丽区fēng hé rì lì 风和日丽fù lì táng huáng 富丽堂皇guī lì 瑰丽huá lì 华丽jiā lì 佳丽Jiā lì niáng 佳丽酿Jiǎng Wén lì 蒋雯丽jìng lì 靓丽kě lì bǐng 可丽饼lì cí 丽词lì cí 丽辞Lì lì 丽丽lì pò 丽魄lì rì 丽日lì sè qí méi 丽色奇鹛lì sè zào méi 丽色噪鹛lì shī 丽䴓lì shí 丽实lì xīng liáo méi 丽星鹩鹛lì xīng zào méi 丽星噪鹛lì yǔ 丽语liàng lì 亮丽liú lì 流丽Luó mì ōu yǔ Zhū lì yè 罗密欧与朱丽叶Mǎ gé lì tè 玛格丽特Mǎ lì 玛丽Mǎ lì lián · Mèng lòu 玛丽莲梦露Mǎ lì yà 玛丽亚Mǎ lì yà 玛丽娅měi lì 美丽Měi lì Dǎo 美丽岛Měi lì Xīn Shì jiè 美丽新世界míng lì 明丽Ní è lì dé 尼厄丽德Pà lì sī · Xī ěr dùn 帕丽斯希尔顿Pà tè lì xià 帕特丽夏Pǐn lì zhū 品丽珠qí lì 奇丽qǐ lì 绮丽qiào lì 俏丽qīng lì 清丽Ruì lì 瑞丽Ruì lì shì 瑞丽市shā lì 沙丽shā lì 纱丽shā lì 莎丽shē lì 奢丽shuò lì 硕丽Sī jiā lì 思嘉丽Sū gé lán Nǚ wáng Mǎ lì 苏格兰女王玛丽Wàn fú Mǎ lì yà 万福玛丽亚wěi lì 伟丽wū kè lì lì 乌克丽丽Xiá duō lì 霞多丽Xiāng xiè lì shè 香榭丽舍Xiāng xiè lì shè Dà jiē 香榭丽舍大街xiù lì 秀丽xuàn lì 眩丽xuàn lì 绚丽xuàn lì duō cǎi 绚丽多彩Xuè xīng Mǎ lì 血腥玛丽yǎ lì 雅丽yán lì 妍丽yàn lì 艳丽Yī lì shā bái 伊丽莎白Zhāng Gāo lì 张高丽Zhū lì yà 朱丽亚Zhū lì yè 朱丽叶Zhū lì yè 茱丽叶zhuàng lì 壮丽