Có 1 kết quả:

zhī qián

1/1

zhī qián

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

trước khi

Từ điển Trung-Anh

(1) before
(2) prior to
(3) ago
(4) previously
(5) beforehand

Một số bài thơ có sử dụng