Có 1 kết quả:

xià
Âm Pinyin: xià
Tổng nét: 4
Bộ: yī 乙 (+3 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丶フ
Thương Hiệt: MYN (一卜弓)
Unicode: U+4E64
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

xià

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

first character in place name 乤浦 "Halpho" (Korean gugja)