Có 1 kết quả:

nāng
Âm Pinyin: nāng
Tổng nét: 6
Bộ: yī 乙 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: フ丨フ一丨一
Thương Hiệt: NW (弓田)
Unicode: U+4E6A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: kek6

Tự hình 1

1/1

nāng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

a bend in a river (Cantonese)