Có 1 kết quả:

jiā
Âm Pinyin: jiā
Tổng nét: 6
Bộ: yī 乙 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: フノ丨フ一フ
Thương Hiệt: KRN (大口弓)
Unicode: U+4E6B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:

Tự hình 1

1/1

jiā

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

phonetic "gal" used in place names (Korean gugja)