Có 1 kết quả:

yǎn
Âm Pinyin: yǎn
Tổng nét: 8
Bộ: yī 乙 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ一一丨フ
Thương Hiệt: YJU (卜十山)
Unicode: U+4E75
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): エン (en)
Âm Nhật (kunyomi): すす.む (susu.mu)

Tự hình 1

1/1

yǎn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

archaic variant of 進|进[jin4]