Có 1 kết quả:

suǒ
Âm Pinyin: suǒ
Tổng nét: 9
Bộ: yī 乙 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノノフ一ノノ一丨フ
Thương Hiệt: XHLN (重竹中弓)
Unicode: U+4E7A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:

Tự hình 1

1/1

suǒ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

phonetic "sol" used in place names (Korean gugja)