Có 2 kết quả:

luànzhì
Âm Pinyin: luàn, zhì
Tổng nét: 11
Bộ: yī 乙 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶丶ノフフ丶丨ノ丶フ
Thương Hiệt: BFU (月火山)
Unicode: U+4E7F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): チ (chi), ジ (ji)
Âm Nhật (kunyomi): おさ.める (osa.meru)

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

luàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

archaic variant of 亂|乱[luan4]

zhì

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

archaic variant of 治[zhi4]