Có 1 kết quả:

wǔ xiāng

1/1

wǔ xiāng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) five spice seasoned
(2) incorporating the five basic flavors of Chinese cooking (sweet, sour, bitter, savory, salty)

Một số bài thơ có sử dụng