Có 2 kết quả:

zhāi
Âm Pinyin: , zhāi
Âm Hán Việt: tề
Unicode: U+4E9D
Tổng nét: 8
Bộ: ér 二 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ丶フ丶フ丶一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 齊|齐[qi2]

zhāi

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 齋|斋[zhai1]