Có 1 kết quả:

jiāo jiē

1/1

jiāo jiē

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

giao tiếp, kết nối với nhau

Từ điển Trung-Anh

(1) (of two things) to come into contact
(2) to meet
(3) to hand over to
(4) to take over from
(5) to associate with
(6) to have friendly relations with
(7) to have sexual intercourse

Một số bài thơ có sử dụng