Có 1 kết quả:

jiāo yì

1/1

jiāo yì

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

giao dịch

Từ điển Trung-Anh

(1) (business) transaction
(2) business deal
(3) CL:筆|笔[bi3]

Một số bài thơ có sử dụng