Có 1 kết quả:

liàng xiàng

1/1

liàng xiàng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to strike a pose (Chinese opera)
(2) (fig.) to make a public appearance
(3) to come out in public (revealing one's true personality, opinions etc)
(4) (of a product) to appear on the market or at a trade show etc