Có 1 kết quả:

xiè
Âm Pinyin: xiè
Tổng nét: 12
Bộ: tóu 亠 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶一一丨一ノフ丶ノフノ丶
Thương Hiệt: YQIV (卜手戈女)
Unicode: U+4EB5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tiết
Âm Nôm: tiết
Âm Quảng Đông: sit3

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

xiè

giản thể

Từ điển phổ thông

1. áo lót mình
2. bẩn thỉu
3. khinh nhờn
4. dâm ô, suồng sã

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 褻.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 褻

Từ điển Trần Văn Chánh

① Khinh nhờn;
② Dâm ô, suồng sã: 猥褻 Dâm ô; 褻狎 Suồng sã;
③ (văn) Áo lót.

Từ điển Trung-Anh

(1) obscene
(2) disrespectful

Từ ghép 11