Có 2 kết quả:

rén cēnrén shēn

1/2

rén cēn

phồn thể

Từ điển phổ thông

nhân sâm

Một số bài thơ có sử dụng

rén shēn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

ginseng

Một số bài thơ có sử dụng