Có 1 kết quả:

xiān
Âm Pinyin: xiān
Tổng nét: 5
Bộ: rén 人 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丶丨フ丨
Thương Hiệt: OU (人山)
Unicode: U+4EDA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ケン (ken)
Âm Nhật (kunyomi): とぶ (tobu)

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

xiān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 仙[xian1]