Có 1 kết quả:

Yǐ lì yà jìng

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) Eliakim (name, Hebrew: God will raise up)
(2) Eliakim, servant of the Lord in Isaiah 22:20
(3) Eliakim, son of Abiud and father of Azor in Matthew 1:13