Có 1 kết quả:

jīng
Âm Pinyin: jīng
Unicode: U+4EF1
Tổng nét: 6
Bộ: rén 人 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ丶丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

jīng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. tự đại
2. cẩn thận

Từ điển Trần Văn Chánh

Khúc nhạc của một dân tộc ít người ở miền bắc Trung Quốc thời cổ.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Tự đại;
② Cẩn thận.