Có 1 kết quả:

dùn
Âm Pinyin: dùn
Tổng nét: 6
Bộ: rén 人 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一フ丨フ
Thương Hiệt: OPU (人心山)
Unicode: U+4F05
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: độn
Âm Quảng Đông: deon6

Tự hình 1

1/1

Từ điển trích dẫn

1. § Xem “hỗn đồn” 倱伅.