Có 1 kết quả:

lún
Âm Pinyin: lún
Tổng nét: 6
Bộ: rén 人 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ丶ノフ
Thương Hiệt: OOP (人人心)
Unicode: U+4F26
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: luân
Âm Nôm: luân
Âm Quảng Đông: leon4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

lún

giản thể

Từ điển phổ thông

1. luân thường, đạo lý
2. loài, bực

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 倫.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 倫

Từ điển Trần Văn Chánh

① Nhân luân, luân thường: 倫常 Luân thường; 五倫 Ngũ luân;
② Nền nếp, thứ tự: 倫次 Thứ tự;
③ Sự so sánh, người ngang hàng, cùng loại, ngang nhau: 不倫不類 Không đâu vào đâu; 無與倫比 Không gì sánh bằng; 絕倫 Tuyệt luân;
④ [Lún] (Họ) Luân.

Từ điển Trung-Anh

(1) human relationship
(2) order
(3) coherence

Từ ghép 97

Ā kè lún 阿克伦Ā kè lún Hé 阿克伦河Ā lún 阿伦Ā lún dá ěr 阿伦达尔Āī dé jiā · Àì lún · Pō 埃德加爱伦坡Ān jié lún Kē jì 安捷伦科技bā bǐ lún 巴比伦Bā bù · Dí lún 巴布狄伦Bā lún xī yà 巴伦西亚Bā lún zhī Hǎi 巴伦支海Bài lún 拜伦Běi lái yīn · Wēi sī tè fǎ lún zhōu 北莱茵威斯特法伦州Bō shén gé lún 波什格伦Bù liè diān Gē lún bǐ yà 不列颠哥伦比亚Bù liè diān Gē lún bǐ yà shěng 不列颠哥伦比亚省bù lún 不伦bù lún bù lèi 不伦不类Bù lún ní 布伦尼chāo qún jué lún 超群绝伦Dé lún tè 德伦特Dí lún 迪伦Duō lún 多伦Duō lún duō 多伦多Duō lún xiàn 多伦县È lún chūn 鄂伦春È lún chūn Zì zhì qí 鄂伦春自治旗Fó luó lún sà 佛罗伦萨Fó luó lún sī 佛罗伦斯Fú luò lún dì nuò · Pèi léi sī 弗洛伦蒂诺佩雷斯gá bù lún 噶布伦gá lún 噶伦gē lún bǐ yà 哥伦比亚Gē lún bǐ yà Dà xué 哥伦比亚大学Gē lún bǐ yà Guǎng bō Gōng sī 哥伦比亚广播公司Gē lún bǐ yà tè qū 哥伦比亚特区Gē lún bù 哥伦布gē lún bù jì 哥伦布纪gǔ Bā bǐ lún 古巴比伦hā lún kù 哈伦裤Hǎi lún 海伦Hǎi lún · Kǎi lē 海伦凯勒Hǎi lún shì 海伦市Hū lún bèi ěr 呼伦贝尔Hū lún bèi ěr cǎo yuán 呼伦贝尔草原Hū lún bèi ěr méng 呼伦贝尔盟Hū lún bèi ěr shì 呼伦贝尔市Hū lún Hú 呼伦湖huāng miù jué lún 荒谬绝伦Jì bó lún 纪伯伦jué lún 绝伦Kǎ méi lún 卡梅伦Kē lún pō 科伦坡Kě lún pō 可伦坡Kěn Wò lún 肯沃伦Kù lún 库伦Kù lún qí 库伦旗Kù lún zhèn 库伦镇Kūn tīng · Tǎ lún dì nuò 昆汀塔伦蒂诺Kūn tīng · Tǎ lún tí nuò 昆汀塔伦提诺Láo lún sī 劳伦斯luàn lún 乱伦lún bā 伦巴lún cháng 伦常lún dūn 伦敦lún lǐ 伦理lún lǐ xué 伦理学lún qín 伦琴lún qín shè xiàn 伦琴射线Luó lún sī 罗伦斯Luò lún cí 洛伦茨Mài zhé lún 麦哲伦nǐ yú bù lún 拟于不伦nì lún 逆伦Niǔ lún bǎo 纽伦堡Qū lún bó hè 屈伦博赫Shèng Láo lún sī Hé 圣劳伦斯河Shèng tǎ lún 圣塔伦Tè lún dùn 特伦顿tiān lún 天伦tiān lún zhī lè 天伦之乐Tǔ lún 土伦Wò lún 沃伦Wò lún · Bā fēi tè 沃伦巴菲特Wū lún gǔ Hé 乌伦古河Wū lún gǔ Hú 乌伦古湖wú yǔ lún bǐ 无与伦比wǔ lún 五伦Xīn bù lún ruì kè 新不伦瑞克Xiū lún Hú 休伦湖Yà lún 亚伦Yī lún 伊伦yí lún 彝伦Yīng shǔ Gē lún bǐ yà 英属哥伦比亚yǔ wú lún cì 语无伦次Zhāng bó lún 张伯伦Zhōu Jié lún 周杰伦Zhū Lì lún 朱立伦