Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: zhòu
Tổng nét: 7
Bộ: rén 人 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨フ一丨一
Thương Hiệt: OLW (人中田)
Unicode: U+4F37
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): チュウ (chū)
Âm Nhật (kunyomi): ちすじ (chisuji), よつぎ (yotsugi)
Âm Quảng Đông: zau6

Tự hình 1

Dị thể 2